index
FRANÇAIS - ENGLISH

Questions avec « không? »

Question en oui / non

Structure de la question :

Sujet + () + verbe + không?

Exemple :

Bạn khỏe không? = Est-ce que tu vas bien ?

Tôi khỏe / Tôi không khỏe = Je vais bien / Je vais pas bien
ou bien
/ không

Questions avec « chưa »

Rồi = déjà / Chưa = pas encore

⚠️ On ne dit pas « không rồi » ou « rồi không » mais « chưa » seulement.

Structure de la question :

Sujet + (đã) + verbe + chưa

Exemple :

Bạn ăn chưa? = Tu as déjà mangé ?

Tôi ăn rồi / Tôi chưa ăn = J’ai déjà mangé / J’ai pas encore mangé
ou bien
Rồi / Chưa = Oui déjà / Non pas encore

Voici les différentes formes de questions composées avec « không » pour demander si c’est vrai ou si c’est possible.

Được không?

Possible ou non?

Được không? = c’est posible ou non?

Được / Không dược = oui c’est possible / Non impossible

Phải không?

« Right or wrong? »

Phải không? = c’est juste ou non?

Phải / Không phải = Oui c’est juste / Non c’est pas ça

Không phải = Négation avec les verbes nom
Exemple :
Bạn Dylan phải không?
Không phải, tôi không phải Dylan, tôi Seb

Đúng không?

Vrai✅ Faux ❌ ?

Đúng không? = Pas vrai?

Đúng / Không đúng = Oui c’est exact / C’est faux

💡 Plutôt que « đúng » on dit plutôt « đúng rồi »
💡 « Không đúng » = « sai » = Faux

Questions avec ou sans «  »?

Bạn () đi không?

Bạn (đã) đi chưa ?
⚠️ avec chưa on peut mettre « đã » (le passé) et non «  »

Bạn đi () được không?

Bạn đi () phải không

Bạn đi () đúng không?